Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “叒”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
ruò

叒: biến thể cũ của 若[ruo4]; ngoan ngoãn; cây thần thoại cổ đại

Từ vựng
又双叒叕yòu shuāng ruò zhuó

又双叒叕: (tiếng lóng Internet) hết lần này đến lần khác; lặp đi lặp lại nhiều lần

Ngôn ngữ mạng