Kết quả tra từ “发送器”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
发送器fā sòng qì
发送器: máy phát
光发送器guāng fā sòng qì
光发送器: bộ phát quang