Kết quả tra từ “发达国”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
发达国fā dá guó
发达国: quốc gia phát triển
发达国家fā dá guó jiā
发达国家: quốc gia phát triển