Kết quả cho “发达”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
phát triển
quốc gia phát triển
quốc gia phát triển
khu vực phát triển
thịnh vượng và phát triển; hưng thịnh
cơ bắp phát triển
khỏe cơ bắp, không có não
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
phát triển
quốc gia phát triển
quốc gia phát triển
khu vực phát triển
thịnh vượng và phát triển; hưng thịnh
cơ bắp phát triển
khỏe cơ bắp, không có não