Kết quả tra từ “发表”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
发表fā biǎo
发表: phát hành; công bố
发表演讲fā biǎo yǎn jiǎng
发表演讲: phát biểu diễn thuyết; phát biểu bài diễn văn
发表会fā biǎo huì
发表会: họp báo; lễ ra mắt; ra mắt sản phẩm; trình diễn thời trang; biểu diễn múa; biểu diễn âm nhạc; mit-tinh chính trị; hội thảo trình bày luận văn
联合发表lián hé fā biǎo
联合发表: tuyên bố chung; thông cáo chung