Kết quả tra từ “发蒙”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
发蒙fā méng
发蒙: (cũ) dạy trẻ nhỏ; dạy trẻ đọc và viết; dễ như ăn cháo