发蒙
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
发蒙
(cũ) dạy trẻ nhỏ; dạy trẻ đọc và viết; dễ như ăn cháo
Giản thể发蒙
Phồn thể發蒙
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng