Kết quả tra từ “发胀”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
发胀fā zhàng
发胀: sưng lên; phồng lên
头脑发胀tóu nǎo fā zhàng
头脑发胀: tình trạng đầu căng phồng (tình trạng thể chất); nghĩa bóng: kiêu ngạo; tự phụ