Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
头脑发胀頭腦發脹

tóu nǎo fā zhàng

头脑发胀 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 头脑发胀 trong tiếng Việt

  1. tình trạng đầu căng phồng (tình trạng thể chất)
  2. nghĩa bóng: kiêu ngạo
  3. tự phụ
Tra từ liên quan