Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “发育”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
发育fā yù

发育: phát triển; trưởng thành; tăng trưởng; (trưởng thành) về tình dục

Cụm từ
发育生物学fā yù shēng wù xué

发育生物学: sinh học phát triển

Cụm từ
发育期fā yù qī

发育期: tuổi dậy thì; giai đoạn phát triển

Cụm từ