Kết quả tra từ “发电量”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
发电量fā diàn liàng
发电量: (nhà máy điện, tấm pin mặt trời, v.v.) sản lượng; công suất