Kết quả tra từ “发电机”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
发电机fā diàn jī
发电机: máy phát điện; đinamô
汽轮发电机qì lún fā diàn jī
汽轮发电机: máy phát điện tuabin hơi