Kết quả tra từ “发烧”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
发烧fā shāo
发烧: bị sốt; có sốt
发烧友fā shāo yǒu
发烧友: người hâm mộ; nguời cuồng nhiệt