Kết quả tra từ “发泡胶”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
发泡胶fā pào jiāo
发泡胶: nhựa polystyrene giãn nở (EPS); xốp styrofoam