Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
发泡胶發泡膠

fā pào jiāo

发泡胶 là gì?

发泡胶 [fā pào jiāo] có nghĩa là nhựa polystyrene giãn nở (EPS); xốp styrofoam.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 发泡胶 trong tiếng Việt

  1. nhựa polystyrene giãn nở (EPS)
  2. xốp styrofoam

Cách đọc và ghi nhớ 发泡胶

发泡胶 được đọc là fā pào jiāo, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhựa polystyrene giãn nở (EPS); xốp styrofoam”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan