发泡胶 là gì?
发泡胶 [fā pào jiāo] có nghĩa là nhựa polystyrene giãn nở (EPS); xốp styrofoam.
Nghĩa của từ 发泡胶 trong tiếng Việt
- nhựa polystyrene giãn nở (EPS)
- xốp styrofoam
Cách đọc và ghi nhớ 发泡胶
发泡胶 được đọc là fā pào jiāo, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhựa polystyrene giãn nở (EPS); xốp styrofoam”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .