Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “发案”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
发案
fā àn

sự xảy ra (chỉ thời gian và địa điểm, đặc biệt của hành vi tội phạm); diễn ra; xảy ra; đăng quảng cáo công việc tự do

Cụm từ