Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
发案發案

fā àn

发案 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 发案 trong tiếng Việt

sự xảy ra (chỉ thời gian và địa điểm, đặc biệt của hành vi tội phạm); diễn ra; xảy ra; đăng quảng cáo công việc tự do

Tra từ liên quan