Kết quả tra từ “发抖”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
发抖fā dǒu
发抖: run rẩy; rung; lập cập
簌簌发抖sù sù fā dǒu
簌簌发抖: run rẩy; cảm giác run sợ (thành ngữ)
瑟瑟发抖sè sè fā dǒu
瑟瑟发抖: run lập cập
吓得发抖xià dé fā dǒu
吓得发抖: sợ đến run rẩy