Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “发抖”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
发抖fā dǒu

发抖: run rẩy; rung; lập cập

Cụm từ
簌簌发抖sù sù fā dǒu

簌簌发抖: run rẩy; cảm giác run sợ (thành ngữ)

Thành ngữ
瑟瑟发抖sè sè fā dǒu

瑟瑟发抖: run lập cập

Cụm từ
吓得发抖xià dé fā dǒu

吓得发抖: sợ đến run rẩy

Cụm từ