Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “发扬”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
发扬fā yáng

发扬: phát huy; tận dụng triệt để

Cụm từ
发扬蹈厉fā yáng dǎo lì

发扬蹈厉: xem 發揚踔厲|发扬踔厉[fa1 yang2 chuo1 li4]

Cụm từ
发扬踔厉fā yáng chuō lì

发扬踔厉: tràn đầy sinh lực (thành ngữ)

Thành ngữ
发扬光大fā yáng guāng dà

发扬光大: phát triển và quảng bá; phát huy; phát triển rực rỡ

Cụm từ