Kết quả tra từ “发愤”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
发愤fā fèn
发愤: nỗ lực quyết tâm
发愤忘食fā fèn wàng shí
发愤忘食: cống hiến đến mức quên ăn (thành ngữ)
发愤图强fā fèn tú qiáng
发愤图强: quyết tâm mạnh mẽ để thành công (thành ngữ)