Kết quả tra từ “发式”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
发式fà shì
发式: kiểu tóc; kiểu làm tóc; mái tóc
启发式qǐ fā shì
启发式: phương pháp suy luận