Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
发式髮式

fà shì

发式 là gì?

发式 [fà shì] có nghĩa là kiểu tóc; kiểu làm tóc; mái tóc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 发式 trong tiếng Việt

  1. kiểu tóc
  2. kiểu làm tóc
  3. mái tóc

Cách đọc và ghi nhớ 发式

发式 được đọc là fà shì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kiểu tóc; kiểu làm tóc; mái tóc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan