Kết quả tra từ “发布会”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
发布会fā bù huì
发布会: họp báo; tóm tắt thông tin
发布会fā bù huì
发布会: họp báo; cuộc họp báo
新闻发布会xīn wén fā bù huì
新闻发布会: họp báo