Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “发射机”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
发射机
fā shè jī

máy phát

Cụm từ
发射机应答器
fā shè jī yìng dá qì

bộ đáp tín hiệu; thiết bị điện tử phản hồi mã radio

Cụm từ