Kết quả tra từ “发射机”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
发射机fā shè jī
发射机: máy phát
发射机应答器fā shè jī yìng dá qì
发射机应答器: bộ đáp tín hiệu; thiết bị điện tử phản hồi mã radio