Kết quả tra từ “发射场”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
发射场fā shè chǎng
发射场: bãi phóng
普列谢茨克卫星发射场Pǔ liè xiè cí kè Wèi xīng Fā shè chǎng
普列谢茨克卫星发射场: Sân bay vũ trụ Plesetsk, tỉnh Arkhangelsk, Nga