Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “发卡”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
发卡
fà qiǎ

kẹp tóc; cài tóc

Cụm từ
发卡
fā kǎ

phát hành thẻ; (lóng) từ chối một chàng trai hoặc cô gái; phớt lờ

Cụm từ