Kết quả tra từ “发卡”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
发卡fà qiǎ
发卡: kẹp tóc; cài tóc
发卡fā kǎ
发卡: phát hành thẻ; (lóng) từ chối một chàng trai hoặc cô gái; phớt lờ