Kết quả tra từ “发冷”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
发冷fā lěng
发冷: cảm thấy ớn lạnh (như một phản ứng cảm xúc); cảm thấy lạnh (như một triệu chứng lâm sàng)