发冷發冷
发冷 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 发冷 trong tiếng Việt
cảm thấy ớn lạnh (như một phản ứng cảm xúc); cảm thấy lạnh (như một triệu chứng lâm sàng)
cảm thấy ớn lạnh (như một phản ứng cảm xúc); cảm thấy lạnh (như một triệu chứng lâm sàng)