Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “发光”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
发光fā guāng

发光: phát sáng; chiếu sáng; rực rỡ; lấp lánh; phát quang

Cụm từ
发光强度fā guāng qiáng dù

发光强度: cường độ phát sáng

Cụm từ
发光二极体fā guāng èr jí tǐ

发光二极体: đi-ốt phát quang (LED) (Đài Loan)

Cụm từ
发光二极管fā guāng èr jí guǎn

发光二极管: đi-ốt phát quang; LED

Cụm từ
放射性发光材料fàng shè xìng fā guāng cái liào

放射性发光材料: chất phát quang phóng xạ

Cụm từ