Kết quả tra từ “发人深醒”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
发人深醒fā rén shēn xǐng
发人深醒: biến thể của 發人深省|发人深省[fa1 ren2 shen1 xing3]