Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
发人深醒發人深醒

fā rén shēn xǐng

发人深醒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 发人深醒 trong tiếng Việt

biến thể của 發人深省|发人深省[fa1 ren2 shen1 xing3]

Tra từ liên quan