发人深醒發人深醒 fā rén shēn xǐng 发人深醒 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 发人深醒 trong tiếng Việt biến thể của 發人深省|发人深省[fa1 ren2 shen1 xing3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan