发人深醒
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
发人深醒
biến thể của 發人深省|发人深省[fa1 ren2 shen1 xing3]
Giản thể发人深醒
Phồn thể發人深醒
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng