Kết quả tra từ “反馈”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
反馈fǎn kuì
反馈: gửi thông tin phản hồi; phản hồi
负反馈fù fǎn kuì
负反馈: phản hồi tiêu cực