Kết quả tra từ “反问”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
反问fǎn wèn
反问: hỏi lại (một câu hỏi); đáp lại bằng một câu hỏi; câu hỏi tu từ
反问语气fǎn wèn yǔ qì
反问语气: giọng điệu khi đặt câu hỏi tu từ
反问句fǎn wèn jù
反问句: câu hỏi tu từ