Kết quả tra từ “反走私”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
反走私fǎn zǒu sī
反走私: phản đối buôn lậu; chống buôn lậu (biện pháp, chính sách, v.v.)