Kết quả tra từ “反观”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
反观fǎn guān
反观: ngược lại; nhưng về việc này...; nhìn từ góc độ khác; chủ quan