Kết quả tra từ “反脸无情”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
反脸无情fǎn liǎn wú qíng
反脸无情: trở mặt vô tình (thành ngữ); quay lưng với bạn bè