Kết quả tra từ “反社会”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
反社会fǎn shè huì
反社会: phản xã hội (hành vi)
反社会行为fǎn shè huì xíng wéi
反社会行为: hành vi phản xã hội