Kết quả tra từ “反目成仇”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
反目成仇fǎn mù chéng chóu
反目成仇: (thành ngữ) mất lòng với ai đó; trở thành kẻ thù