Kết quả tra từ “反电子”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
反电子fǎn diàn zǐ
反电子: hạt positron; cũng gọi là 正電子|正电子[zheng4 dian4 zi3]