Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “反派”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
反派
fǎn pài

nhân vật phản diện (của một vở kịch, phim, v.v.)

Cụm từ
造反派
zào fǎn pài

phe nổi loạn

Cụm từ