Kết quả tra từ “反弹”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
反弹fǎn tán
反弹: nảy; phản ứng trở lại; gây tác dụng ngược; dội lại; phục hồi (thị trường chứng khoán, v.v.); phản ứng ngược; hệ quả tiêu cực
反弹导弹fǎn dàn dǎo dàn
反弹导弹: tên lửa đánh chặn