Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
反弹反彈

fǎn tán

反弹 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 反弹 trong tiếng Việt

nảy; phản ứng trở lại; gây tác dụng ngược; dội lại; phục hồi (thị trường chứng khoán, v.v.); phản ứng ngược; hệ quả tiêu cực

Tra từ liên quan