反弹反彈
反弹 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 反弹 trong tiếng Việt
nảy; phản ứng trở lại; gây tác dụng ngược; dội lại; phục hồi (thị trường chứng khoán, v.v.); phản ứng ngược; hệ quả tiêu cực
nảy; phản ứng trở lại; gây tác dụng ngược; dội lại; phục hồi (thị trường chứng khoán, v.v.); phản ứng ngược; hệ quả tiêu cực