Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “反式”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
反式fǎn shì

反式: trans- (đồng phân) (hóa học); xem thêm 順式|顺式[shun4 shi4]

Cụm từ
反式脂肪酸fǎn shì zhī fáng suān

反式脂肪酸: xem 反式脂肪[fan3 shi4 zhi1 fang2]

Cụm từ
反式脂肪fǎn shì zhī fáng

反式脂肪: chất béo trans; axit béo đồng phân trans

Cụm từ