Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
反式

fǎn shì

反式 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 反式 trong tiếng Việt

trans- (đồng phân) (hóa học); xem thêm 順式|顺式[shun4 shi4]

Tra từ liên quan