反式 fǎn shì 反式 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 反式 trong tiếng Việt trans- (đồng phân) (hóa học); xem thêm 順式|顺式[shun4 shi4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan