Kết quả tra từ “反应锅”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
反应锅fǎn yìng guō
反应锅: (kỹ thuật hóa học) bình phản ứng; bể phản ứng