Kết quả tra từ “反应时”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
反应时fǎn yìng shí
反应时: thời gian phản hồi
反应时间fǎn yìng shí jiān
反应时间: (công nghệ) thời gian phản hồi