Kết quả tra từ “反射光”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
反射光fǎn shè guāng
反射光: phản chiếu ánh sáng; phản xạ; ánh sáng phản xạ