Kết quả tra từ “反导导弹”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
反导导弹fǎn dǎo dǎo dàn
反导导弹: tên lửa chống tên lửa (ví dụ như tên lửa Patriot)