Kết quả tra từ “反围剿”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
反围剿fǎn wéi jiǎo
反围剿: cuộc tấn công của cộng sản chống lại chiến dịch vây quét của Quốc dân đảng