Kết quả tra từ “反动分子”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
反动分子fǎn dòng fèn zǐ
反动分子: phần tử phản động; thành phần phản động